TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учреди́тель

giống đựcđộng vật
učredítelʹ[ʊt͡ɕ(ɪ)rʲɪˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учреди́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учреди́тель nghĩa là người sáng lập, sáng lập viên.

Nghĩa của учреди́тель

Danh từ

  1. Người sáng lập, sáng lập viên.

Biến cách của учреди́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?учреди́тельучреди́тели
Sinh cách кого? чего?учреди́теляучреди́телей
Tặng cách кому? чему?учреди́телюучреди́телям
Đối cách кого? что?учреди́теляучреди́телей
Công cụ cách кем? чем?учреди́телемучреди́телями
Giới cách о ком? о чём?учреди́телеучреди́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

учредитель nghĩa là gì?

учредитель (danh từ) nghĩa là người sáng lập, sáng lập viên.

учредитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учреди́тель (phiên âm Latinh učredítelʹ, IPA [ʊt͡ɕ(ɪ)rʲɪˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.