TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учреди́тельный

učredítelʹnyj[ʊt͡ɕ(ɪ)rʲɪˈdʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учреди́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учреди́тельный nghĩa là để thành lập, sáng lập.

Nghĩa của учреди́тельный

Tính từ

  1. Để thành lập, sáng lập.
    • учредительный съезд па́ртииđại hội thành lập đảng
    • учреди́тельное собра́ние(chính trị) quốc hội lập hiến

Biến cách của учреди́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchучреди́тельныйучреди́тельноеучреди́тельнаяучреди́тельные
Sinh cáchучреди́тельногоучреди́тельногоучреди́тельнойучреди́тельных
Tặng cáchучреди́тельномуучреди́тельномуучреди́тельнойучреди́тельным
Đối cáchучреди́тельный / учреди́тельногоучреди́тельноеучреди́тельнуюучреди́тельные / учреди́тельных
Công cụ cáchучреди́тельнымучреди́тельнымучреди́тельнойучреди́тельными
Giới cáchучреди́тельномучреди́тельномучреди́тельнойучреди́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

учредительный nghĩa là gì?

учредительный (tính từ) nghĩa là để thành lập, sáng lập.

учредительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учреди́тельный (phiên âm Latinh učredítelʹnyj, IPA [ʊt͡ɕ(ɪ)rʲɪˈdʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.