TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учрежда́ть

thể chưa hoàn thành
učreždátʹ[ʊt͡ɕ(ɪ)rʲɪʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учрежда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учрежда́ть nghĩa là thành lập, sáng lập, thiết lập, kiến lập.

Nghĩa của учрежда́ть

Động từ

  1. Thành lập, sáng lập.
  2. вводить Thiết lập, kiến lập, quy lập, áp dụng, đặt ra.

Chia động từ учрежда́ть

NgôiHiện tại
яучрежда́ю
тыучрежда́ешь
он / она́ / оно́учрежда́ет
мыучрежда́ем
выучрежда́ете
они́учрежда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + учреждать.

Quá khứ

Giống đực (он)учрежда́л
Giống cái (она́)учрежда́ла
Giống trung (оно́)учрежда́ло
Số nhiều (они́)учрежда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)учрежда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)учрежда́йте

Câu hỏi thường gặp

учреждать nghĩa là gì?

учреждать (động từ) nghĩa là thành lập, sáng lập, thiết lập, kiến lập.

учреждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учрежда́ть (phiên âm Latinh učreždátʹ, IPA [ʊt͡ɕ(ɪ)rʲɪʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.