TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учти́вость

giống cáibất động vật
učtívostʹ[ʊt͡ɕˈtʲivəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учти́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учти́вость nghĩa là lễ độ, nhã nhặn.

Nghĩa của учти́вость

Danh từ

  1. [Sự, tính] lễ độ, nhã nhặn, lịch sự, lễ phép.

Biến cách của учти́вость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?учти́вость
Sinh cách кого? чего?учти́вости
Tặng cách кому? чему?учти́вости
Đối cách кого? что?учти́вость
Công cụ cách кем? чем?учти́востью
Giới cách о ком? о чём?учти́вости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

учтивость nghĩa là gì?

учтивость (danh từ) nghĩa là lễ độ, nhã nhặn.

учтивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учти́вость (phiên âm Latinh učtívostʹ, IPA [ʊt͡ɕˈtʲivəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.