TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уша́нка

giống cáibất động vật
ušánka[ʊˈʂankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уша́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уша́нка nghĩa là Cái mũ có vành che tai.

Nghĩa của уша́нка

Danh từ

  1. Cái mũ có vành che tai.

Biến cách của уша́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уша́нкауша́нки
Sinh cách кого? чего?уша́нкиуша́нок
Tặng cách кому? чему?уша́нкеуша́нкам
Đối cách кого? что?уша́нкууша́нки
Công cụ cách кем? чем?уша́нкойуша́нками
Giới cách о ком? о чём?уша́нкеуша́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ушанка nghĩa là gì?

ушанка (danh từ) nghĩa là Cái mũ có vành che tai.

ушанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уша́нка (phiên âm Latinh ušánka, IPA [ʊˈʂankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.