TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уша́т

giống đựcbất động vật
ušát[ʊˈʂat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уша́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уша́т nghĩa là cái thùng gỗ.

Nghĩa của уша́т

Danh từ

  1. Cái thùng gỗ (có hai quai).
    • на него́ бу́дто уша́т холо́дной воды́ вы́лилиnó bị một gáo nước lạnh vào sau gáy, nó hoàn toàn bị cụt hứng

Biến cách của уша́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уша́туша́ты
Sinh cách кого? чего?уша́тауша́тов
Tặng cách кому? чему?уша́тууша́там
Đối cách кого? что?уша́туша́ты
Công cụ cách кем? чем?уша́томуша́тами
Giới cách о ком? о чём?уша́теуша́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ушат nghĩa là gì?

ушат (danh từ) nghĩa là cái thùng gỗ.

ушат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уша́т (phiên âm Latinh ušát, IPA [ʊˈʂat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.