TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уши́б

giống đựcbất động vật
ušíb[ʊˈʂɨp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уши́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уши́б nghĩa là dập thương.

Nghĩa của уши́б

Danh từ

  1. действие [sự] dập thương.
  2. место [chỗ] dập thương.

Biến cách của уши́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уши́буши́бы
Sinh cách кого? чего?уши́бауши́бов
Tặng cách кому? чему?уши́бууши́бам
Đối cách кого? что?уши́буши́бы
Công cụ cách кем? чем?уши́бомуши́бами
Giới cách о ком? о чём?уши́беуши́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với уши́б

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ушиб nghĩa là gì?

ушиб (danh từ) nghĩa là dập thương.

ушиб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уши́б (phiên âm Latinh ušíb, IPA [ʊˈʂɨp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.