TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ушиби́ть

thể hoàn thành
ušibítʹ[ʊʂɨˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ушиби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ушиби́ть nghĩa là làm dập thương, làm bị thương.

Nghĩa của ушиби́ть

Thể hoàn thành của ушиба́ть.

Động từ

  1. Làm dập thương, làm... bị thương.

Cặp thể của ушиби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ушиби́ть

NgôiTương lai
яушибу́
тыушибёшь
он / она́ / оно́ушибёт
мыушибём
выушибёте
они́ушибу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уши́б
Giống cái (она́)уши́бла
Giống trung (оно́)уши́бло
Số nhiều (они́)уши́бли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ушиби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ушиби́те

Câu hỏi thường gặp

ушибить nghĩa là gì?

ушибить (động từ) nghĩa là làm dập thương, làm bị thương.

ушибить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ушиби́ть (phiên âm Latinh ušibítʹ, IPA [ʊʂɨˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.