ушиби́ть
Dấu sắc trên ушиби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ушиби́ть nghĩa là làm dập thương, làm bị thương.
Nghĩa của ушиби́ть
Thể hoàn thành của ушиба́ть.
Động từ
- Làm dập thương, làm... bị thương.
Cặp thể của ушиби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ушиби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ушибу́ |
| ты | ушибёшь |
| он / она́ / оно́ | ушибёт |
| мы | ушибём |
| вы | ушибёте |
| они́ | ушибу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уши́б |
| Giống cái (она́) | уши́бла |
| Giống trung (оно́) | уши́бло |
| Số nhiều (они́) | уши́бли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ушиби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ушиби́те |
Câu hỏi thường gặp
ушибить nghĩa là gì?
ушибить (động từ) nghĩa là làm dập thương, làm bị thương.
ушибить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ушиби́ть (phiên âm Latinh ušibítʹ, IPA [ʊʂɨˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.