TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ушива́ть

thể chưa hoàn thành
ušivátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ушива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ушива́ть nghĩa là may hẹp lại, may ngắn lại.

Nghĩa của ушива́ть

Động từ

  1. May hẹp lại, may ngắn lại.

Cặp thể của ушива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ушива́ть

NgôiHiện tại
яушива́ю
тыушива́ешь
он / она́ / оно́ушива́ет
мыушива́ем
выушива́ете
они́ушива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ушивать.

Quá khứ

Giống đực (он)ушива́л
Giống cái (она́)ушива́ла
Giống trung (оно́)ушива́ло
Số nhiều (они́)ушива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ушива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ушива́йте

Câu hỏi thường gặp

ушивать nghĩa là gì?

ушивать (động từ) nghĩa là may hẹp lại, may ngắn lại.

ушивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ушива́ть (phiên âm Latinh ušivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.