ушива́ть
Dấu sắc trên ушива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ушива́ть nghĩa là may hẹp lại, may ngắn lại.
Nghĩa của ушива́ть
Động từ
- May hẹp lại, may ngắn lại.
Cặp thể của ушива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ушива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ушива́ю |
| ты | ушива́ешь |
| он / она́ / оно́ | ушива́ет |
| мы | ушива́ем |
| вы | ушива́ете |
| они́ | ушива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ушивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ушива́л |
| Giống cái (она́) | ушива́ла |
| Giống trung (оно́) | ушива́ло |
| Số nhiều (они́) | ушива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ушива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ушива́йте |
Câu hỏi thường gặp
ушивать nghĩa là gì?
ушивать (động từ) nghĩa là may hẹp lại, may ngắn lại.
ушивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ушива́ть (phiên âm Latinh ušivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.