TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уще́лье

giống trungbất động vật
uščélʹje[ʊˈɕːelʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уще́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уще́лье nghĩa là khe núi, khe hẻm.

Nghĩa của уще́лье

Danh từ

  1. Khe núi, khe hẻm, hẻm vực.

Biến cách của уще́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уще́льеуще́лья
Sinh cách кого? чего?уще́льяуще́лий
Tặng cách кому? чему?уще́льюуще́льям
Đối cách кого? что?уще́льеуще́лья
Công cụ cách кем? чем?уще́льемуще́льями
Giới cách о ком? о чём?уще́льеуще́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ущелье nghĩa là gì?

ущелье (danh từ) nghĩa là khe núi, khe hẻm.

ущелье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уще́лье (phiên âm Latinh uščélʹje, IPA [ʊˈɕːelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.