уще́рб
Dấu sắc trên уще́рб chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уще́рб nghĩa là sự thiệt hại, tổn thất.
Nghĩa của уще́рб
Danh từ
- Sự thiệt hại, tổn thất, tổn hại.
- без уще́рба для де́лаkhông gây thiệt hại cho công việc
- в уще́рб кому́-л., чему́-л.thiệt hại cho ai, cho cái gì
- луна́ на уще́рбе[mặt] trăng hạ huyền, trăng khuyết
- быть на уще́рбеđang suy thoái, đang sa sút, đang xuống dốc
Biến cách của уще́рб (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уще́рб | уще́рбы |
| Sinh cách кого? чего? | уще́рба | уще́рбов |
| Tặng cách кому? чему? | уще́рбу | уще́рбам |
| Đối cách кого? что? | уще́рб | уще́рбы |
| Công cụ cách кем? чем? | уще́рбом | уще́рбами |
| Giới cách о ком? о чём? | уще́рбе | уще́рбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với уще́рб
- Тайфун не нанёс никакого ущерба. Cơn bão không gây ra thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515769
- Тайфун не причинил никакого ущерба. Cơn bão không gây ra thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9210399
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ущерб nghĩa là gì?
ущерб (danh từ) nghĩa là sự thiệt hại, tổn thất.
ущерб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уще́рб (phiên âm Latinh uščérb, IPA [ʊˈɕːerp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.