TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уще́рб

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uščérb[ʊˈɕːerp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уще́рб chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уще́рб nghĩa là sự thiệt hại, tổn thất.

Nghĩa của уще́рб

Danh từ

  1. Sự thiệt hại, tổn thất, tổn hại.
    • без уще́рба для де́лаkhông gây thiệt hại cho công việc
    • в уще́рб кому́-л., чему́-л.thiệt hại cho ai, cho cái gì
    • луна́ на уще́рбе[mặt] trăng hạ huyền, trăng khuyết
    • быть на уще́рбеđang suy thoái, đang sa sút, đang xuống dốc

Biến cách của уще́рб (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уще́рбуще́рбы
Sinh cách кого? чего?уще́рбауще́рбов
Tặng cách кому? чему?уще́рбууще́рбам
Đối cách кого? что?уще́рбуще́рбы
Công cụ cách кем? чем?уще́рбомуще́рбами
Giới cách о ком? о чём?уще́рбеуще́рбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với уще́рб

  • Тайфун не нанёс никакого ущерба. Cơn bão không gây ra thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515769
  • Тайфун не причинил никакого ущерба. Cơn bão không gây ra thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9210399

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ущерб nghĩa là gì?

ущерб (danh từ) nghĩa là sự thiệt hại, tổn thất.

ущерб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уще́рб (phiên âm Latinh uščérb, IPA [ʊˈɕːerp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.