TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ую́т

giống đựcbất động vật
ujút[ʊˈjut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ую́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ую́т nghĩa là sự tiện nghi, ấm cúng.

Nghĩa của ую́т

Danh từ

  1. Sự tiện nghi, ấm cúng, đầm ấm.

Biến cách của ую́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ую́тую́ты
Sinh cách кого? чего?ую́таую́тов
Tặng cách кому? чему?ую́туую́там
Đối cách кого? что?ую́тую́ты
Công cụ cách кем? чем?ую́томую́тами
Giới cách о ком? о чём?ую́теую́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

уют nghĩa là gì?

уют (danh từ) nghĩa là sự tiện nghi, ấm cúng.

уют đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ую́т (phiên âm Latinh ujút, IPA [ʊˈjut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.