фа́брика
Dấu sắc trên фа́брика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фа́брика nghĩa là công xưởng, xưởng máy.
Nghĩa của фа́брика
Danh từ
- Công xưởng, xưởng máy, nhà máy, xưởng, xí nghiệp.
- бума́жная фа́брикаnhà máy giấy, xưởng giấy
Biến cách của фа́брика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фа́брика | фа́брики |
| Sinh cách кого? чего? | фа́брики | фа́брик |
| Tặng cách кому? чему? | фа́брике | фа́брикам |
| Đối cách кого? что? | фа́брику | фа́брики |
| Công cụ cách кем? чем? | фа́брикой | фа́бриками |
| Giới cách о ком? о чём? | фа́брике | фа́бриках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фа́брика
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với фа́брика
- Эта фабрика выпускает игрушки. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714798
- Эта фабрика производит игрушки. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
фабрика nghĩa là gì?
фабрика (danh từ) nghĩa là công xưởng, xưởng máy.
фабрика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фа́брика (phiên âm Latinh fábrika, IPA [ˈfabrʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.