фабрика́нт
Dấu sắc trên фабрика́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фабрика́нт nghĩa là người chủ xưởng, chủ nhà máy.
Nghĩa của фабрика́нт
Danh từ
- Người chủ xưởng, chủ nhà máy.
Biến cách của фабрика́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фабрика́нт | фабрика́нты |
| Sinh cách кого? чего? | фабрика́нта | фабрика́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | фабрика́нту | фабрика́нтам |
| Đối cách кого? что? | фабрика́нта | фабрика́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | фабрика́нтом | фабрика́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | фабрика́нте | фабрика́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фабрикант nghĩa là gì?
фабрикант (danh từ) nghĩa là người chủ xưởng, chủ nhà máy.
фабрикант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фабрика́нт (phiên âm Latinh fabrikánt, IPA [fəbrʲɪˈkant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.