TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фабрика́нт

giống đựcđộng vật
fabrikánt[fəbrʲɪˈkant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фабрика́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фабрика́нт nghĩa là người chủ xưởng, chủ nhà máy.

Nghĩa của фабрика́нт

Danh từ

  1. Người chủ xưởng, chủ nhà máy.

Biến cách của фабрика́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фабрика́нтфабрика́нты
Sinh cách кого? чего?фабрика́нтафабрика́нтов
Tặng cách кому? чему?фабрика́нтуфабрика́нтам
Đối cách кого? что?фабрика́нтафабрика́нтов
Công cụ cách кем? чем?фабрика́нтомфабрика́нтами
Giới cách о ком? о чём?фабрика́нтефабрика́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фабрикант nghĩa là gì?

фабрикант (danh từ) nghĩa là người chủ xưởng, chủ nhà máy.

фабрикант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фабрика́нт (phiên âm Latinh fabrikánt, IPA [fəbrʲɪˈkant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.