Dấu sắc trên фабрика́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фабрика́т nghĩa là thành phẩm, chế phẩm.
Nghĩa của фабрика́т
Danh từ
Thành phẩm, chế phẩm, sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
фабрикат nghĩa là gì?
фабрикат (danh từ) nghĩa là thành phẩm, chế phẩm.
фабрикат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фабрика́т (phiên âm Latinh fabrikát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.