фабрикация
giống cái
fabrikacija
giọng máy của trình duyệt
фабрикация nghĩa là sự chế tạo, làm ra.
Nghĩa của фабрикация
Danh từ
- Sự chế tạo, làm ra, sản xuất; (nghĩa bóng) [sự] nặn ra, đặt điều, đặt chuyện, bịa đặt, đặt để.
- фабрика́ция слу́ховsự bịa đặt (đặt điều, nặn ra) những tin đồn nhảm
Câu hỏi thường gặp
фабрикация nghĩa là gì?
фабрикация (danh từ) nghĩa là sự chế tạo, làm ra.
фабрикация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фабрикация (phiên âm Latinh fabrikacija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.