фа́брика-ку́хня
Dấu sắc trên фа́брика-ку́хня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фа́брика-ку́хня nghĩa là Xí nghiệp nấu thức ăn, xưởng chế biến thức ăn.
Nghĩa của фа́брика-ку́хня
Danh từ
- Xí nghiệp nấu thức ăn, xưởng chế biến thức ăn.
Biến cách của фа́брика-ку́хня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фа́брика-ку́хня | фа́брики-ку́хни |
| Sinh cách кого? чего? | фа́брики-ку́хни | фа́брик-ку́хонь |
| Tặng cách кому? чему? | фа́брике-ку́хне | фа́брикам-ку́хням |
| Đối cách кого? что? | фа́брику-ку́хню | фа́брики-ку́хни |
| Công cụ cách кем? чем? | фа́брикой-ку́хней | фа́бриками-ку́хнями |
| Giới cách о ком? о чём? | фа́брике-ку́хне | фа́бриках-ку́хнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фабрика-кухня nghĩa là gì?
фабрика-кухня (danh từ) nghĩa là Xí nghiệp nấu thức ăn, xưởng chế biến thức ăn.
фабрика-кухня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фа́брика-ку́хня (phiên âm Latinh fábrika-kúxnja, IPA [ˈfabrʲɪkə ˈkuxnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.