TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́була

giống cáibất động vật
fábula[ˈfabʊɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́була chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́була nghĩa là nội dung, cốt truyện.

Nghĩa của фа́була

Danh từ

  1. Nội dung, cốt truyện, tình tiết.

Biến cách của фа́була (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фа́булафа́булы
Sinh cách кого? чего?фа́булыфа́бул
Tặng cách кому? чему?фа́булефа́булам
Đối cách кого? что?фа́булуфа́булы
Công cụ cách кем? чем?фа́булойфа́булами
Giới cách о ком? о чём?фа́булефа́булах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фабула nghĩa là gì?

фабула (danh từ) nghĩa là nội dung, cốt truyện.

фабула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́була (phiên âm Latinh fábula, IPA [ˈfabʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.