TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́за

giống cáibất động vật
fáza[ˈfazə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́за nghĩa là giai đoạn, thời kỳ.

Nghĩa của фа́за

Danh từ

  1. Giai đoạn, thời kỳ, kỳ, tuần, pha.
    • фа́за луны́(thiên văn) tuần trăng
    • фа́за разви́тияgiai đoạn phát triển
    • жи́дкая фа́за(hóa học) pha (thể) lỏng

Biến cách của фа́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фа́зафа́зы
Sinh cách кого? чего?фа́зыфа́з
Tặng cách кому? чему?фа́зефа́зам
Đối cách кого? что?фа́зуфа́зы
Công cụ cách кем? чем?фа́зойфа́зами
Giới cách о ком? о чём?фа́зефа́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фа́за

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фаза nghĩa là gì?

фаза (danh từ) nghĩa là giai đoạn, thời kỳ.

фаза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́за (phiên âm Latinh fáza, IPA [ˈfazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.