фавори́т
Dấu sắc trên фавори́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фавори́т nghĩa là người được ái mộ, người được sủng ái.
Nghĩa của фавори́т
Danh từ
- Người được ái mộ, người được sủng ái, người được yêu chuộng, người đắc sủng, sủng thần, hạnh thần.
Biến cách của фавори́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фавори́т | фавори́ты |
| Sinh cách кого? чего? | фавори́та | фавори́тов |
| Tặng cách кому? чему? | фавори́ту | фавори́там |
| Đối cách кого? что? | фавори́та | фавори́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | фавори́том | фавори́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | фавори́те | фавори́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фаворит nghĩa là gì?
фаворит (danh từ) nghĩa là người được ái mộ, người được sủng ái.
фаворит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фавори́т (phiên âm Latinh favorít, IPA [fəvɐˈrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.