TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фавори́т

giống đựcđộng vật
favorít[fəvɐˈrʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фавори́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фавори́т nghĩa là người được ái mộ, người được sủng ái.

Nghĩa của фавори́т

Danh từ

  1. Người được ái mộ, người được sủng ái, người được yêu chuộng, người đắc sủng, sủng thần, hạnh thần.

Biến cách của фавори́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фавори́тфавори́ты
Sinh cách кого? чего?фавори́тафавори́тов
Tặng cách кому? чему?фавори́туфавори́там
Đối cách кого? что?фавори́тафавори́тов
Công cụ cách кем? чем?фавори́томфавори́тами
Giới cách о ком? о чём?фавори́тефавори́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фаворит nghĩa là gì?

фаворит (danh từ) nghĩa là người được ái mộ, người được sủng ái.

фаворит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фавори́т (phiên âm Latinh favorít, IPA [fəvɐˈrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.