TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фаго́т

giống đựcbất động vật
fagót[fɐˈɡot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фаго́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фаго́т nghĩa là sáo fagôt.

Nghĩa của фаго́т

Danh từ

  1. [Cái, ống] sáo fagôt.

Biến cách của фаго́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фаго́тфаго́ты
Sinh cách кого? чего?фаго́тафаго́тов
Tặng cách кому? чему?фаго́туфаго́там
Đối cách кого? что?фаго́тфаго́ты
Công cụ cách кем? чем?фаго́томфаго́тами
Giới cách о ком? о чём?фаго́тефаго́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фагот nghĩa là gì?

фагот (danh từ) nghĩa là sáo fagôt.

фагот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фаго́т (phiên âm Latinh fagót, IPA [fɐˈɡot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.