TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фагоци́т

giống đựcbất động vật
fagocít[fəɡɐˈt͡sɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фагоци́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фагоци́т nghĩa là thực bào.

Nghĩa của фагоци́т

Danh từ

  1. Thực bào.

Biến cách của фагоци́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фагоци́тфагоци́ты
Sinh cách кого? чего?фагоци́тафагоци́тов
Tặng cách кому? чему?фагоци́туфагоци́там
Đối cách кого? что?фагоци́тфагоци́ты
Công cụ cách кем? чем?фагоци́томфагоци́тами
Giới cách о ком? о чём?фагоци́тефагоци́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фагоцит nghĩa là gì?

фагоцит (danh từ) nghĩa là thực bào.

фагоцит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фагоци́т (phiên âm Latinh fagocít, IPA [fəɡɐˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.