фаза́н
Dấu sắc trên фаза́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фаза́н nghĩa là con trĩ, chim trĩ.
Nghĩa của фаза́н
Danh từ
- Con trĩ, chim trĩ, gà lôi đỏ (Phasianus colchicus).
Biến cách của фаза́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фаза́н | фаза́ны |
| Sinh cách кого? чего? | фаза́на | фаза́нов |
| Tặng cách кому? чему? | фаза́ну | фаза́нам |
| Đối cách кого? что? | фаза́на | фаза́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | фаза́ном | фаза́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | фаза́не | фаза́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фазан nghĩa là gì?
фазан (danh từ) nghĩa là con trĩ, chim trĩ.
фазан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фаза́н (phiên âm Latinh fazán, IPA [fɐˈzan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.