TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фаза́н

giống đựcđộng vật
fazán[fɐˈzan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фаза́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фаза́н nghĩa là con trĩ, chim trĩ.

Nghĩa của фаза́н

Danh từ

  1. Con trĩ, chim trĩ, gà lôi đỏ (Phasianus colchicus).

Biến cách của фаза́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фаза́нфаза́ны
Sinh cách кого? чего?фаза́нафаза́нов
Tặng cách кому? чему?фаза́нуфаза́нам
Đối cách кого? что?фаза́нафаза́нов
Công cụ cách кем? чем?фаза́номфаза́нами
Giới cách о ком? о чём?фаза́нефаза́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фазан nghĩa là gì?

фазан (danh từ) nghĩa là con trĩ, chim trĩ.

фазан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фаза́н (phiên âm Latinh fazán, IPA [fɐˈzan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.