TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

файрво́лл

giống đựcbất động vật
fajrvóll[fɐjrˈvoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên файрво́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

файрво́лл nghĩa là tường lửa.

Nghĩa của файрво́лл

Danh từ

  1. Tường lửa.

Biến cách của файрво́лл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?файрво́ллфайрво́ллы
Sinh cách кого? чего?файрво́ллафайрво́ллов
Tặng cách кому? чему?файрво́ллуфайрво́ллам
Đối cách кого? что?файрво́ллфайрво́ллы
Công cụ cách кем? чем?файрво́лломфайрво́ллами
Giới cách о ком? о чём?файрво́ллефайрво́ллах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với файрво́лл

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

файрволл nghĩa là gì?

файрволл (danh từ) nghĩa là tường lửa.

файрволл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là файрво́лл (phiên âm Latinh fajrvóll, IPA [fɐjrˈvoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.