TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́кельщик

giống đựcđộng vật
fákelʹščik[ˈfakʲɪlʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́кельщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́кельщик nghĩa là người cầm đuốc.

Nghĩa của фа́кельщик

Danh từ

  1. Người cầm đuốc.

Biến cách của фа́кельщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фа́кельщикфа́кельщики
Sinh cách кого? чего?фа́кельщикафа́кельщиков
Tặng cách кому? чему?фа́кельщикуфа́кельщикам
Đối cách кого? что?фа́кельщикафа́кельщиков
Công cụ cách кем? чем?фа́кельщикомфа́кельщиками
Giới cách о ком? о чём?фа́кельщикефа́кельщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của фа́кельщик

Câu hỏi thường gặp

факельщик nghĩa là gì?

факельщик (danh từ) nghĩa là người cầm đuốc.

факельщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́кельщик (phiên âm Latinh fákelʹščik, IPA [ˈfakʲɪlʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.