факти́чески
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
faktíčeski[fɐkˈtʲit͡ɕɪskʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên факти́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
факти́чески nghĩa là một cách thực tế, thực sự.
Nghĩa của факти́чески
Phó từ
- Một cách thực tế, thực sự, thực tại; trên thực tế.
Câu hỏi thường gặp
фактически nghĩa là gì?
фактически (phó từ) nghĩa là một cách thực tế, thực sự.
фактически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là факти́чески (phiên âm Latinh faktíčeski, IPA [fɐkˈtʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.