TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

факти́чески

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
faktíčeski[fɐkˈtʲit͡ɕɪskʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên факти́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

факти́чески nghĩa là một cách thực tế, thực sự.

Nghĩa của факти́чески

Phó từ

  1. Một cách thực tế, thực sự, thực tại; trên thực tế.

Câu hỏi thường gặp

фактически nghĩa là gì?

фактически (phó từ) nghĩa là một cách thực tế, thực sự.

фактически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là факти́чески (phiên âm Latinh faktíčeski, IPA [fɐkˈtʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.