факти́ческий
Dấu sắc trên факти́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
факти́ческий nghĩa là thực tế, thực sự.
Nghĩa của факти́ческий
Tính từ
- Thực tế, thực sự, thực tại, có thật, thật, thực.
- факти́ческие да́нныеnhững số liệu thực tế, những bằng chứng có thật
- факти́ческие расхо́дыthực chi
- факти́ческое положе́ние де́лаthực trạng, tình hình thực tế (thực sự)
Biến cách của факти́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | факти́ческий | факти́ческое | факти́ческая | факти́ческие |
| Sinh cách | факти́ческого | факти́ческого | факти́ческой | факти́ческих |
| Tặng cách | факти́ческому | факти́ческому | факти́ческой | факти́ческим |
| Đối cách | факти́ческий / факти́ческого | факти́ческое | факти́ческую | факти́ческие / факти́ческих |
| Công cụ cách | факти́ческим | факти́ческим | факти́ческой | факти́ческими |
| Giới cách | факти́ческом | факти́ческом | факти́ческой | факти́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của факти́ческий
Câu hỏi thường gặp
фактический nghĩa là gì?
фактический (tính từ) nghĩa là thực tế, thực sự.
фактический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là факти́ческий (phiên âm Latinh faktíčeskij, IPA [fɐkˈtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.