TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́ктор

giống đựcđộng vật
fáktor[ˈfaktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́ктор nghĩa là nhân tố, yếu tố.

Nghĩa của фа́ктор

Danh từ

  1. Nhân tố, yếu tố.
    • реша́ющий фа́кторnhân tố (yếu tố) quyết định
    • фа́ктор вре́мениyếu tố thời gian

Biến cách của фа́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фа́кторфа́кторы
Sinh cách кого? чего?фа́кторафа́кторов
Tặng cách кому? чему?фа́кторуфа́кторам
Đối cách кого? что?фа́кторафа́кторов
Công cụ cách кем? чем?фа́кторомфа́кторами
Giới cách о ком? о чём?фа́кторефа́кторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фа́ктор

Đồng nghĩa

Họ từ của фа́ктор

Câu hỏi thường gặp

фактор nghĩa là gì?

фактор (danh từ) nghĩa là nhân tố, yếu tố.

фактор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́ктор (phiên âm Latinh fáktor, IPA [ˈfaktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.