факту́ра
Dấu sắc trên факту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
факту́ра nghĩa là thủ pháp, bút pháp, cách cấu tạo, cách chế tạo.
Nghĩa của факту́ра
Danh từ
- nghệ thuật Thủ pháp, bút pháp, vẻ độc đáo.
- ткани и т. п. Cách cấu tạo, cách chế tạo, vẻ ngoài.
- [cái] hóa đơn, đơn hàng.
Biến cách của факту́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | факту́ра | факту́ры |
| Sinh cách кого? чего? | факту́ры | факту́р |
| Tặng cách кому? чему? | факту́ре | факту́рам |
| Đối cách кого? что? | факту́ру | факту́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | факту́рой | факту́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | факту́ре | факту́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фактура nghĩa là gì?
фактура (danh từ) nghĩa là thủ pháp, bút pháp, cách cấu tạo, cách chế tạo.
фактура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là факту́ра (phiên âm Latinh faktúra, IPA [fɐkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.