TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

факту́ра

giống cáibất động vật
faktúra[fɐkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên факту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

факту́ра nghĩa là thủ pháp, bút pháp, cách cấu tạo, cách chế tạo.

Nghĩa của факту́ра

Danh từ

  1. nghệ thuật Thủ pháp, bút pháp, vẻ độc đáo.
  2. ткани и т. п. Cách cấu tạo, cách chế tạo, vẻ ngoài.
  3. [cái] hóa đơn, đơn hàng.

Biến cách của факту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?факту́рафакту́ры
Sinh cách кого? чего?факту́рыфакту́р
Tặng cách кому? чему?факту́рефакту́рам
Đối cách кого? что?факту́руфакту́ры
Công cụ cách кем? чем?факту́ройфакту́рами
Giới cách о ком? о чём?факту́рефакту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фактура nghĩa là gì?

фактура (danh từ) nghĩa là thủ pháp, bút pháp, cách cấu tạo, cách chế tạo.

фактура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là факту́ра (phiên âm Latinh faktúra, IPA [fɐkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.