TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

факульте́т

giống đựcbất động vật
fakulʹtét[fəkʊlʲˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên факульте́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

факульте́т nghĩa là khoa, hệ.

Nghĩa của факульте́т

Danh từ

  1. Khoa, hệ.
    • юриди́ческий факульте́тkhoa luật [học]

Biến cách của факульте́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?факульте́тфакульте́ты
Sinh cách кого? чего?факульте́тафакульте́тов
Tặng cách кому? чему?факульте́туфакульте́там
Đối cách кого? что?факульте́тфакульте́ты
Công cụ cách кем? чем?факульте́томфакульте́тами
Giới cách о ком? о чём?факульте́тефакульте́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

факультет nghĩa là gì?

факультет (danh từ) nghĩa là khoa, hệ.

факультет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là факульте́т (phiên âm Latinh fakulʹtét, IPA [fəkʊlʲˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.