фальсифици́ровать
Dấu sắc trên фальсифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фальсифици́ровать nghĩa là giả mạo, làm giả, làm gian lận, đánh tráo.
Nghĩa của фальсифици́ровать
Động từ
- подделывать Giả mạo, làm giả, làm mạo, làm giảmạo, làm gian, giả, mạo, ngụy tạo. + đối cách
- подменять Làm gian lận, đánh tráo, làm mạo, xuyên tạc. + đối cách
Chia động từ фальсифици́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | фальсифици́рую | фальсифици́рую |
| ты | фальсифици́руешь | фальсифици́руешь |
| он / она́ / оно́ | фальсифици́рует | фальсифици́рует |
| мы | фальсифици́руем | фальсифици́руем |
| вы | фальсифици́руете | фальсифици́руете |
| они́ | фальсифици́руют | фальсифици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | фальсифици́ровал |
| Giống cái (она́) | фальсифици́ровала |
| Giống trung (оно́) | фальсифици́ровало |
| Số nhiều (они́) | фальсифици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фальсифици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фальсифици́руйте |
Câu hỏi thường gặp
фальсифицировать nghĩa là gì?
фальсифицировать (động từ) nghĩa là giả mạo, làm giả, làm gian lận, đánh tráo.
фальсифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фальсифици́ровать (phiên âm Latinh falʹsificírovatʹ, IPA [fəlʲsʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.