TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фальце́т

giống đựcbất động vật
falʹcét[fɐlʲˈt͡sɛt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фальце́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фальце́т nghĩa là tiếng kim, giọng kim.

Nghĩa của фальце́т

Danh từ

  1. Tiếng kim, giọng kim.
    • петь фальце́томhát giọng kim

Biến cách của фальце́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фальце́тфальце́ты
Sinh cách кого? чего?фальце́тафальце́тов
Tặng cách кому? чему?фальце́туфальце́там
Đối cách кого? что?фальце́тфальце́ты
Công cụ cách кем? чем?фальце́томфальце́тами
Giới cách о ком? о чём?фальце́тефальце́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фальцет nghĩa là gì?

фальцет (danh từ) nghĩa là tiếng kim, giọng kim.

фальцет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фальце́т (phiên âm Latinh falʹcét, IPA [fɐlʲˈt͡sɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.