TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фальшь

giống cáibất động vật
falʹšʹ[falʲʂ] giọng máy của trình duyệt

фальшь nghĩa là giả dối, không thành thực, giả tạo.

Nghĩa của фальшь

Danh từ

  1. неискренность [sự, điều] giả dối, không thành thực.
  2. надуманность [sự, điều] giả tạo.
  3. в пении и т. п. [sự] sai nốt nhạc, sai nhịp, lỗi giọng.
  4. обман [sự, điều] lừa dối, lừa bịp, dối trá.

Biến cách của фальшь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фа́льшьфа́льши
Sinh cách кого? чего?фа́льшифа́льшей
Tặng cách кому? чему?фа́льшифа́льшам
Đối cách кого? что?фа́льшьфа́льши
Công cụ cách кем? чем?фа́льшьюфа́льшами
Giới cách о ком? о чём?фа́льшифа́льшах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фальшь nghĩa là gì?

фальшь (danh từ) nghĩa là giả dối, không thành thực, giả tạo.

фальшь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фальшь (phiên âm Latinh falʹšʹ, IPA [falʲʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.