TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фамилья́рничать

thể chưa hoàn thành
familʹjárničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фамилья́рничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фамилья́рничать nghĩa là ăn nói sỗ sàng, nói năng cợt nhả.

Nghĩa của фамилья́рничать

Động từ

  1. Có thái độ suồng sã, ăn nói sỗ sàng, nói năng cợt nhả, có thái độ quá trớn.

Chia động từ фамилья́рничать

NgôiHiện tại
яфамилья́рничаю
тыфамилья́рничаешь
он / она́ / оно́фамилья́рничает
мыфамилья́рничаем
выфамилья́рничаете
они́фамилья́рничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фамильярничать.

Quá khứ

Giống đực (он)фамилья́рничал
Giống cái (она́)фамилья́рничала
Giống trung (оно́)фамилья́рничало
Số nhiều (они́)фамилья́рничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фамилья́рничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фамилья́рничайте

Câu hỏi thường gặp

фамильярничать nghĩa là gì?

фамильярничать (động từ) nghĩa là ăn nói sỗ sàng, nói năng cợt nhả.

фамильярничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фамилья́рничать (phiên âm Latinh familʹjárničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.