фамилья́рничать
Dấu sắc trên фамилья́рничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фамилья́рничать nghĩa là ăn nói sỗ sàng, nói năng cợt nhả.
Nghĩa của фамилья́рничать
Động từ
- Có thái độ suồng sã, ăn nói sỗ sàng, nói năng cợt nhả, có thái độ quá trớn.
Chia động từ фамилья́рничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фамилья́рничаю |
| ты | фамилья́рничаешь |
| он / она́ / оно́ | фамилья́рничает |
| мы | фамилья́рничаем |
| вы | фамилья́рничаете |
| они́ | фамилья́рничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фамильярничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фамилья́рничал |
| Giống cái (она́) | фамилья́рничала |
| Giống trung (оно́) | фамилья́рничало |
| Số nhiều (они́) | фамилья́рничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фамилья́рничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фамилья́рничайте |
Câu hỏi thường gặp
фамильярничать nghĩa là gì?
фамильярничать (động từ) nghĩa là ăn nói sỗ sàng, nói năng cợt nhả.
фамильярничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фамилья́рничать (phiên âm Latinh familʹjárničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.