Dấu sắc trên фанати́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фанати́ческий nghĩa là cuồng tín.
Nghĩa của фанати́ческий
Tính từ
Cuồng tín.
Câu hỏi thường gặp
фанатический nghĩa là gì?
фанатический (tính từ) nghĩa là cuồng tín.
фанатический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фанати́ческий (phiên âm Latinh fanatíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.