фана́т
Dấu sắc trên фана́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фана́т nghĩa là người hâm mộ.
Nghĩa của фана́т
Danh từ
- Người hâm mộ.
Biến cách của фана́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фана́т | фана́ты |
| Sinh cách кого? чего? | фана́та | фана́тов |
| Tặng cách кому? чему? | фана́ту | фана́там |
| Đối cách кого? что? | фана́та | фана́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | фана́том | фана́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | фана́те | фана́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фана́т
Đồng nghĩa
Họ từ của фана́т
Câu ví dụ với фана́т
- Том - большой фанат сатирической комедии. Tim rất thích truyện cười mỉa mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13325121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
фанат nghĩa là gì?
фанат (danh từ) nghĩa là người hâm mộ.
фанат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фана́т (phiên âm Latinh fanát, IPA [fɐˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.