TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фана́т

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fanát[fɐˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фана́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фана́т nghĩa là người hâm mộ.

Nghĩa của фана́т

Danh từ

  1. Người hâm mộ.

Biến cách của фана́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фана́тфана́ты
Sinh cách кого? чего?фана́тафана́тов
Tặng cách кому? чему?фана́туфана́там
Đối cách кого? что?фана́тафана́тов
Công cụ cách кем? чем?фана́томфана́тами
Giới cách о ком? о чём?фана́тефана́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фана́т

Đồng nghĩa

Họ từ của фана́т

Câu ví dụ với фана́т

  • Том - большой фанат сатирической комедии. Tim rất thích truyện cười mỉa mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13325121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фанат nghĩa là gì?

фанат (danh từ) nghĩa là người hâm mộ.

фанат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фана́т (phiên âm Latinh fanát, IPA [fɐˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.