TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фане́ра

giống cáibất động vật
fanéra[fɐˈnʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фане́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фане́ра nghĩa là tấm gỗ mỏng, gỗ lát, gỗ dán.

Nghĩa của фане́ра

Danh từ

  1. Tấm gỗ mỏng, gỗ lát.
  2. многослойная Gỗ dán.
    • лист фане́ры я́щик[cái] hòm gỗ dán

Biến cách của фане́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фане́рафане́ры
Sinh cách кого? чего?фане́рыфане́р
Tặng cách кому? чему?фане́рефане́рам
Đối cách кого? что?фане́руфане́ры
Công cụ cách кем? чем?фане́ройфане́рами
Giới cách о ком? о чём?фане́рефане́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фанера nghĩa là gì?

фанера (danh từ) nghĩa là tấm gỗ mỏng, gỗ lát, gỗ dán.

фанера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фане́ра (phiên âm Latinh fanéra, IPA [fɐˈnʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.