TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фандра́йзинг

giống đựcbất động vật
fandrájzing[fɐnˈdrajzʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фандра́йзинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фандра́йзинг nghĩa là gây quỹ.

Nghĩa của фандра́йзинг

Danh từ

  1. Gây quỹ.

Biến cách của фандра́йзинг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?фандра́йзинг
Sinh cách кого? чего?фандра́йзинга
Tặng cách кому? чему?фандра́йзингу
Đối cách кого? что?фандра́йзинг
Công cụ cách кем? чем?фандра́йзингом
Giới cách о ком? о чём?фандра́йзинге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фандрайзинг nghĩa là gì?

фандрайзинг (danh từ) nghĩa là gây quỹ.

фандрайзинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фандра́йзинг (phiên âm Latinh fandrájzing, IPA [fɐnˈdrajzʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.