фантази́ровать
Dấu sắc trên фантази́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фантази́ровать nghĩa là mơ ước hão huyền, mơ mộng.
Nghĩa của фантази́ровать
Động từ
- Mơ ước hão huyền, mơ mộng, mơ tưởng; (выдумывать) bịa đặt.
Chia động từ фантази́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | фантази́рую |
| ты | фантази́руешь |
| он / она́ / оно́ | фантази́рует |
| мы | фантази́руем |
| вы | фантази́руете |
| они́ | фантази́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фантазировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фантази́ровал |
| Giống cái (она́) | фантази́ровала |
| Giống trung (оно́) | фантази́ровало |
| Số nhiều (они́) | фантази́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фантази́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фантази́руйте |
Câu hỏi thường gặp
фантазировать nghĩa là gì?
фантазировать (động từ) nghĩa là mơ ước hão huyền, mơ mộng.
фантазировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фантази́ровать (phiên âm Latinh fantazírovatʹ, IPA [fəntɐˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.