TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фантази́ровать

thể chưa hoàn thành
fantazírovatʹ[fəntɐˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фантази́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фантази́ровать nghĩa là mơ ước hão huyền, mơ mộng.

Nghĩa của фантази́ровать

Động từ

  1. Mơ ước hão huyền, mơ mộng, mơ tưởng; (выдумывать) bịa đặt.

Chia động từ фантази́ровать

NgôiHiện tại
яфантази́рую
тыфантази́руешь
он / она́ / оно́фантази́рует
мыфантази́руем
выфантази́руете
они́фантази́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + фантазировать.

Quá khứ

Giống đực (он)фантази́ровал
Giống cái (она́)фантази́ровала
Giống trung (оно́)фантази́ровало
Số nhiều (они́)фантази́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)фантази́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)фантази́руйте

Câu hỏi thường gặp

фантазировать nghĩa là gì?

фантазировать (động từ) nghĩa là mơ ước hão huyền, mơ mộng.

фантазировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фантази́ровать (phiên âm Latinh fantazírovatʹ, IPA [fəntɐˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.