TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фанта́стика

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fantástika[fɐnˈtasʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фанта́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фанта́стика nghĩa là hoang đường, huyễn hoặc.

Nghĩa của фанта́стика

Danh từ

  1. [Sự, ý kiến, chuyện] hoang đường, huyễn hoặc, viển vông.
    • на тра́ни фанта́стикиkỳ diệu chẳng khác nào chuyện hoang đường (chuyện thần tiên)
    • нау́чная фанта́стика[loại] truyện viễn tưởng khoa học

Biến cách của фанта́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фанта́стикафанта́стики
Sinh cách кого? чего?фанта́стикифанта́стик
Tặng cách кому? чему?фанта́стикефанта́стикам
Đối cách кого? что?фанта́стикуфанта́стики
Công cụ cách кем? чем?фанта́стикойфанта́стиками
Giới cách о ком? о чём?фанта́стикефанта́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của фанта́стика

Câu hỏi thường gặp

фантастика nghĩa là gì?

фантастика (danh từ) nghĩa là hoang đường, huyễn hoặc.

фантастика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фанта́стика (phiên âm Latinh fantástika, IPA [fɐnˈtasʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.