фанфа́ра
Dấu sắc trên фанфа́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фанфа́ра nghĩa là kèn đồng, kèn tây, hiệu kèn, kèn hiệu.
Nghĩa của фанфа́ра
Danh từ
- муз. инструмент [cái] kèn đồng, kèn tây, kèn.
- сигнал Hiệu kèn, kèn hiệu.
- âm nhạc [hiệu] kèn lệnh.
Biến cách của фанфа́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фанфа́ра | фанфа́ры |
| Sinh cách кого? чего? | фанфа́ры | фанфа́р |
| Tặng cách кому? чему? | фанфа́ре | фанфа́рам |
| Đối cách кого? что? | фанфа́ру | фанфа́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | фанфа́рой | фанфа́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | фанфа́ре | фанфа́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của фанфа́ра
Câu hỏi thường gặp
фанфара nghĩa là gì?
фанфара (danh từ) nghĩa là kèn đồng, kèn tây, hiệu kèn, kèn hiệu.
фанфара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фанфа́ра (phiên âm Latinh fanfára, IPA [fɐnˈfarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.