TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фанфа́ра

giống cáibất động vật
fanfára[fɐnˈfarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фанфа́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фанфа́ра nghĩa là kèn đồng, kèn tây, hiệu kèn, kèn hiệu.

Nghĩa của фанфа́ра

Danh từ

  1. муз. инструмент [cái] kèn đồng, kèn tây, kèn.
  2. сигнал Hiệu kèn, kèn hiệu.
  3. âm nhạc [hiệu] kèn lệnh.

Biến cách của фанфа́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фанфа́рафанфа́ры
Sinh cách кого? чего?фанфа́рыфанфа́р
Tặng cách кому? чему?фанфа́рефанфа́рам
Đối cách кого? что?фанфа́руфанфа́ры
Công cụ cách кем? чем?фанфа́ройфанфа́рами
Giới cách о ком? о чём?фанфа́рефанфа́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của фанфа́ра

Câu hỏi thường gặp

фанфара nghĩa là gì?

фанфара (danh từ) nghĩa là kèn đồng, kèn tây, hiệu kèn, kèn hiệu.

фанфара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фанфа́ра (phiên âm Latinh fanfára, IPA [fɐnˈfarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.