TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фанфаро́н

giống đựcđộng vật
fanfarón[fənfɐˈron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фанфаро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фанфаро́н nghĩa là kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang.

Nghĩa của фанфаро́н

Danh từ

  1. Kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang.

Biến cách của фанфаро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фанфаро́нфанфаро́ны
Sinh cách кого? чего?фанфаро́нафанфаро́нов
Tặng cách кому? чему?фанфаро́нуфанфаро́нам
Đối cách кого? что?фанфаро́нафанфаро́нов
Công cụ cách кем? чем?фанфаро́номфанфаро́нами
Giới cách о ком? о чём?фанфаро́нефанфаро́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фанфаро́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фанфарон nghĩa là gì?

фанфарон (danh từ) nghĩa là kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang.

фанфарон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фанфаро́н (phiên âm Latinh fanfarón, IPA [fənfɐˈron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.