фанфаро́н
Dấu sắc trên фанфаро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фанфаро́н nghĩa là kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang.
Nghĩa của фанфаро́н
Danh từ
- Kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang.
Biến cách của фанфаро́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фанфаро́н | фанфаро́ны |
| Sinh cách кого? чего? | фанфаро́на | фанфаро́нов |
| Tặng cách кому? чему? | фанфаро́ну | фанфаро́нам |
| Đối cách кого? что? | фанфаро́на | фанфаро́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | фанфаро́ном | фанфаро́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | фанфаро́не | фанфаро́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фанфаро́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
фанфарон nghĩa là gì?
фанфарон (danh từ) nghĩa là kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang.
фанфарон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фанфаро́н (phiên âm Latinh fanfarón, IPA [fənfɐˈron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.