TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фарао́н

giống đựcđộng vật
faraón[fərɐˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фарао́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фарао́н nghĩa là pha-ra-ông, hoàng đến cổ ai-cập.

Nghĩa của фарао́н

Danh từ

  1. lịch sử Pha-ra-ông, hoàng đến Cổ Ai-cập.
  2. bài lá Bài ra-pha-ông.

Biến cách của фарао́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фарао́нфарао́ны
Sinh cách кого? чего?фарао́нафарао́нов
Tặng cách кому? чему?фарао́нуфарао́нам
Đối cách кого? что?фарао́нафарао́нов
Công cụ cách кем? чем?фарао́номфарао́нами
Giới cách о ком? о чём?фарао́нефарао́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фарао́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фараон nghĩa là gì?

фараон (danh từ) nghĩa là pha-ra-ông, hoàng đến cổ ai-cập.

фараон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фарао́н (phiên âm Latinh faraón, IPA [fərɐˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.