фа́ра
giống cáibất động vật
fára[ˈfarə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фа́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фа́ра nghĩa là pha, đèn pha.
Nghĩa của фа́ра
Danh từ
- Pha, đèn pha, pha xe, đèn.
Biến cách của фа́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фа́ра | фа́ры |
| Sinh cách кого? чего? | фа́ры | фа́р |
| Tặng cách кому? чему? | фа́ре | фа́рам |
| Đối cách кого? что? | фа́ру | фа́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | фа́рой | фа́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | фа́ре | фа́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фара nghĩa là gì?
фара (danh từ) nghĩa là pha, đèn pha.
фара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фа́ра (phiên âm Latinh fára, IPA [ˈfarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.