TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́ра

giống cáibất động vật
fára[ˈfarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́ра nghĩa là pha, đèn pha.

Nghĩa của фа́ра

Danh từ

  1. Pha, đèn pha, pha xe, đèn.

Biến cách của фа́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фа́рафа́ры
Sinh cách кого? чего?фа́рыфа́р
Tặng cách кому? чему?фа́рефа́рам
Đối cách кого? что?фа́руфа́ры
Công cụ cách кем? чем?фа́ройфа́рами
Giới cách о ком? о чём?фа́рефа́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фара nghĩa là gì?

фара (danh từ) nghĩa là pha, đèn pha.

фара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́ра (phiên âm Latinh fára, IPA [ˈfarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.