TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фарва́тер

giống đựcbất động vật
farvátɛr[fɐrˈvatɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фарва́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фарва́тер nghĩa là luồng lạch, lòng lạch.

Nghĩa của фарва́тер

Danh từ

  1. Luồng lạch, lòng lạch, lạch sông, lạch cảng.

Biến cách của фарва́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фарва́терфарва́теры
Sinh cách кого? чего?фарва́терафарва́теров
Tặng cách кому? чему?фарва́теруфарва́терам
Đối cách кого? что?фарва́терфарва́теры
Công cụ cách кем? чем?фарва́теромфарва́терами
Giới cách о ком? о чём?фарва́терефарва́терах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фарватер nghĩa là gì?

фарватер (danh từ) nghĩa là luồng lạch, lòng lạch.

фарватер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фарва́тер (phiên âm Latinh farvátɛr, IPA [fɐrˈvatɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.