TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Фаре́ры

Farɛ́ry[fɐˈrɛrɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Фаре́ры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Фаре́ры nghĩa là quần đảo faroe.

Nghĩa của Фаре́ры

Danh từ riêng

  1. Quần đảo faroe.

Biến cách của Фаре́ры (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?Фаре́ры
Sinh cách кого? чего?Фаре́р
Tặng cách кому? чему?Фаре́рам
Đối cách кого? что?Фаре́ры
Công cụ cách кем? чем?Фаре́рами
Giới cách о ком? о чём?Фаре́рах

Câu hỏi thường gặp

Фареры nghĩa là gì?

Фареры (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo faroe.

Фареры đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Фаре́ры (phiên âm Latinh Farɛ́ry, IPA [fɐˈrɛrɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.