TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фарисейский

farisejskij giọng máy của trình duyệt

фарисейский nghĩa là giả dối, đạo đức giả.

Nghĩa của фарисейский

Tính từ

  1. Giả dối, đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa, đá đưa, đá đưa đầu lưỡi.
    • фарисе́йские фра́зыnhững câu nói giả dối, lời lẽ giả nhân giả nghĩa, những câu đá đưa đầu lưỡi, lời lẽ xớt xợt

Câu hỏi thường gặp

фарисейский nghĩa là gì?

фарисейский (tính từ) nghĩa là giả dối, đạo đức giả.

фарисейский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фарисейский (phiên âm Latinh farisejskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.