Dấu sắc trên фармакологи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фармакологи́ческий nghĩa là dược lý.
Nghĩa của фармакологи́ческий
Tính từ
Thuộc về dược lý học, dược lý.
Câu hỏi thường gặp
фармакологический nghĩa là gì?
фармакологический (tính từ) nghĩa là dược lý.
фармакологический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фармакологи́ческий (phiên âm Latinh farmakologíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.