TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фармаце́вт

giống đựcđộng vật
farmacévt[fərmɐˈt͡sɛft] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фармаце́вт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фармаце́вт nghĩa là dược sĩ.

Nghĩa của фармаце́вт

Danh từ

  1. Dược sĩ.

Biến cách của фармаце́вт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фармаце́втфармаце́вты
Sinh cách кого? чего?фармаце́втафармаце́втов
Tặng cách кому? чему?фармаце́втуфармаце́втам
Đối cách кого? что?фармаце́втафармаце́втов
Công cụ cách кем? чем?фармаце́втомфармаце́втами
Giới cách о ком? о чём?фармаце́втефармаце́втах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фармацевт nghĩa là gì?

фармацевт (danh từ) nghĩa là dược sĩ.

фармацевт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фармаце́вт (phiên âm Latinh farmacévt, IPA [fərmɐˈt͡sɛft]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.