TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фарфо́р

giống đựcbất động vật
farfór[fɐrˈfor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фарфо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фарфо́р nghĩa là sứ.

Nghĩa của фарфо́р

Danh từ

  1. материал Sứ.
  2. tập hợp изделия Đồ sứ.

Biến cách của фарфо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фарфо́рфарфо́ры
Sinh cách кого? чего?фарфо́рафарфо́ров
Tặng cách кому? чему?фарфо́руфарфо́рам
Đối cách кого? что?фарфо́рфарфо́ры
Công cụ cách кем? чем?фарфо́ромфарфо́рами
Giới cách о ком? о чём?фарфо́рефарфо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với фарфо́р

  • Бесценный фарфор разлетелся на куски. Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10015766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фарфор nghĩa là gì?

фарфор (danh từ) nghĩa là sứ.

фарфор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фарфо́р (phiên âm Latinh farfór, IPA [fɐrˈfor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.